腕時計
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
腕時計 nghĩa là đồng hồ đeo tay.
Nghĩa của 腕時計
Danh từ
- Đồng hồ đeo tay.
Cách viết khác: うで時計
Câu ví dụ với 腕時計
- この腕時計は5万円くらいする。 Cái đồng hồ đeo tay này có giá tầm khoảng 50 nghìn Yên.Tatoeba #219118
- 私の腕時計は10分も進んでいる。 Đồng hồ đeo tay của tôi nhanh những 10 phút.Tatoeba #162403
- 私は息子に腕時計を買ってやるつもりです。 Tôi sẽ mua một chiếc đồng hồ cho con tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #155314
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wristwatch; watch
Câu hỏi thường gặp
腕時計 nghĩa là gì?
腕時計 (danh từ) nghĩa là đồng hồ đeo tay.
腕時計 đọc là gì?
腕時計 đọc là うでどけい (romaji: udedokei).