TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

湿度計(しつどけい)

しつどけいshitsudokei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 湿 thấp·度 độ·計 kế

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

湿度計 nghĩa là ẩm kế.

Nghĩa của 湿度計

Danh từ

  1. Ẩm kế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hygrometer; hygrograph

Câu hỏi thường gặp

湿度計 nghĩa là gì?

湿度計 (danh từ) nghĩa là ẩm kế.

湿度計 đọc là gì?

湿度計 đọc là しつどけい (romaji: shitsudokei).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.