計画
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kế hoạch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
計画 nghĩa là kế hoạch, đề án.
Nghĩa của 計画
Danh từ
- Kế hoạch, đề án. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 計画
- 都市計画 — Quy hoạch đô thị.
Câu ví dụ với 計画
- 私たちはその計画に同意した。 Chúng tôi đồng ý với kế hoạch đó.Tatoeba #166419
- 彼女は旅行を計画している。 Cô ấy đang tính đi du lịch đâu đó.Tatoeba #86292
- ディックは私を彼の計画に同意させた。 Dick bắt tôi đồng ý với kế hoạch của anh ta.Tatoeba #202484
- 彼女はその計画の責任を取った。 Cô ấy nhận trách nhiệm về dự án đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #92524
- 私はこの計画に反対です。 Tôi phản đối dự án này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #160934
- その計画は熟していない。 Kế hoạch không chín chắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #211240
- 彼は私に計画の変更を知らせてきた。 Nó thông báo cho tôi về những thay đổi trong kế hoạch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #106084
- ほとんどの人はその計画について知らない。 Ít người biết về kế hoạch này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #196141
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plan; project; schedule; scheme; program
Câu hỏi thường gặp
計画 nghĩa là gì?
計画 (danh từ) nghĩa là kế hoạch, đề án.
計画 đọc là gì?
計画 đọc là けいかく (romaji: keikaku).
Âm Hán Việt của 計画 là gì?
Âm Hán Việt của 計画 là "kế hoạch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.