気圧計
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khí áp kế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
気圧計 nghĩa là khí áp kế, áp kế, phong vũ biểu.
Nghĩa của 気圧計
Danh từ
- Khí áp kế, áp kế, phong vũ biểu. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 気圧計
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ barometer
Câu hỏi thường gặp
気圧計 nghĩa là gì?
気圧計 (danh từ) nghĩa là khí áp kế, áp kế, phong vũ biểu.
気圧計 đọc là gì?
気圧計 đọc là きあつけい (romaji: kiatsukei).
Âm Hán Việt của 気圧計 là gì?
Âm Hán Việt của 気圧計 là "khí áp kế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.