TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

気圧計(きあつけい)

きあつけいkiatsukei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÍ ÁP KẾ 気 khí·圧 áp·計 kế

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khí áp kế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

気圧計 nghĩa là khí áp kế, áp kế, phong vũ biểu.

Nghĩa của 気圧計

Danh từ

  1. Khí áp kế, áp kế, phong vũ biểu. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ liên quan với 気圧計

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barometer

Câu hỏi thường gặp

気圧計 nghĩa là gì?

気圧計 (danh từ) nghĩa là khí áp kế, áp kế, phong vũ biểu.

気圧計 đọc là gì?

気圧計 đọc là きあつけい (romaji: kiatsukei).

Âm Hán Việt của 気圧計 là gì?

Âm Hán Việt của 気圧計 là "khí áp kế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.