計算
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kế toán” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
計算 nghĩa là tính toán, tính.
Nghĩa của 計算
Danh từ
- Tính toán, tính.
Từ ghép có 計算
Câu ví dụ với 計算
- 私は来週いくらお金を使うか計算しなければならない。 Tui phải tính xem tuần sau tui sẽ xài bao nhiêu tiền.Tatoeba #152413
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ calculation; computation; reckoning; counting; adding up
- Danh từ consideration; calculation; estimation; expectation
Câu hỏi thường gặp
計算 nghĩa là gì?
計算 (danh từ) nghĩa là tính toán, tính.
計算 đọc là gì?
計算 đọc là けいさん (romaji: keisan).
Âm Hán Việt của 計算 là gì?
Âm Hán Việt của 計算 là "kế toán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.