設計
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiết kế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
設計 nghĩa là thiết kế.
Nghĩa của 設計
Danh từ
- Thiết kế. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 設計
- 配管工は配管系の設計・組立を行う。 Thợ sửa ống nước thực hiện việc thiết kế và lắp ráp hệ thống đường ống.Tatoeba #874011
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plan; design; layout
Câu hỏi thường gặp
設計 nghĩa là gì?
設計 (danh từ) nghĩa là thiết kế.
設計 đọc là gì?
設計 đọc là せっけい (romaji: sekkei).
Âm Hán Việt của 設計 là gì?
Âm Hán Việt của 設計 là "thiết kế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.