TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

設計(せっけい)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
せっけいsekkei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIẾT KẾ 設 thiết·計 kế

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiết kế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

設計 nghĩa là thiết kế.

Nghĩa của 設計

Danh từ

  1. Thiết kế. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 設計

  • 配管工は配管系の設計・組立を行う。 Thợ sửa ống nước thực hiện việc thiết kế và lắp ráp hệ thống đường ống.Tatoeba #874011

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plan; design; layout

Câu hỏi thường gặp

設計 nghĩa là gì?

設計 (danh từ) nghĩa là thiết kế.

設計 đọc là gì?

設計 đọc là せっけい (romaji: sekkei).

Âm Hán Việt của 設計 là gì?

Âm Hán Việt của 設計 là "thiết kế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.