訃報
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phó báo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
訃報 nghĩa là cáo phó.
Nghĩa của 訃報
Danh từ
- Cáo phó.
Câu ví dụ với 訃報
- 全国民が王の訃報を聞き悲しんだ。 Khi nghe tin hoàng đế băng hà, thần dân của cả vương quốc đã vô cùng thương tiếc.Tatoeba #1764040
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ news of someone's death; obituary
Câu hỏi thường gặp
訃報 nghĩa là gì?
訃報 (danh từ) nghĩa là cáo phó.
訃報 đọc là gì?
訃報 đọc là ふほう (romaji: fuhō).
Âm Hán Việt của 訃報 là gì?
Âm Hán Việt của 訃報 là "phó báo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.