TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

計算尺(けいさんじゃく)

けいさんじゃくkeisanjaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 計 kế·算 toán·尺 xích

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

計算尺 nghĩa là thước loga.

Nghĩa của 計算尺

Danh từ

  1. Thước loga.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slide rule

Câu hỏi thường gặp

計算尺 nghĩa là gì?

計算尺 (danh từ) nghĩa là thước loga.

計算尺 đọc là gì?

計算尺 đọc là けいさんじゃく (romaji: keisanjaku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.