空
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “không” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 空
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ empty air; sky
- Danh từ shunyata (the lack of an immutable intrinsic nature within any phenomenon); emptiness
- Danh từ air force (viết tắt)
- Danh từ fruitlessness; meaninglessness
- Danh từ void (one of the five elements)
- Danh từ empty (e.g. set)
Từ liên quan với 空
Từ ghép có 空
- 空港 — Sân bay, phi trường.
- 空気 — Không khí, bầu không khí.
- 空腹 — Đói.
- 空っぽ — Rỗng.
- 航空 — Hàng không.
- 空想 — Sự mơ màng.
- 空中 — Không trung.
- 空く — Vắng, thưa (người)
- 空間 — Không gian, chỗ, khoảng.
- 空涙 — Nước mắt cá sấu.
- 空飛ぶ円盤 — Đĩa bay.
- 空軍 — Không quân, không lực.
- 真空 — Chân không.
- 空手 — Không thủ, không thủ đạo, karate.
- 大空 — Bầu trời.
- 天空 — Không khí, trời, bầu trời.
- 空母 — Tàu sân bay, hàng không mẫu hạm.
- 防空 — Phòng không.
- 時空 — Không-thời gian.
- 空集合 — Tập hợp rỗng, tập rỗng.
- 空色 — Xanh da trời.
- 空想科学小説 — Khoa học viễn tưởng, khoa học giả tưởng.
- 空包 — Đạn mã tử.
- 地対空 — Đất đối không.
- 空気力学 — Khí động lực học.
- 空気銃 — Súng hơi.
- 空き間 — Không gian.
- 空調設備 — Điều hoà.
- 空手道 — Không thủ đạo, karate.
- 空挺兵 — Lính dù.