時空
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thời không” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
時空 nghĩa là Không-thời gian.
Nghĩa của 時空
Danh từ
- Không-thời gian.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ space-time; spacetime
Câu hỏi thường gặp
時空 nghĩa là gì?
時空 (danh từ) nghĩa là Không-thời gian.
時空 đọc là gì?
時空 đọc là じくう (romaji: jikū).
Âm Hán Việt của 時空 là gì?
Âm Hán Việt của 時空 là "thời không". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.