TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

時空(じくう)

じくうjikū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỜI KHÔNG 時 thời·空 không

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thời không” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

時空 nghĩa là Không-thời gian.

Nghĩa của 時空

Danh từ

  1. Không-thời gian.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ space-time; spacetime

Câu hỏi thường gặp

時空 nghĩa là gì?

時空 (danh từ) nghĩa là Không-thời gian.

時空 đọc là gì?

時空 đọc là じくう (romaji: jikū).

Âm Hán Việt của 時空 là gì?

Âm Hán Việt của 時空 là "thời không". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.