大空
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại không” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
大空 nghĩa là bầu trời.
Nghĩa của 大空
Danh từ
- Bầu trời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wide open sky; the blue; heavens; firmament
Câu hỏi thường gặp
大空 nghĩa là gì?
大空 (danh từ) nghĩa là bầu trời.
大空 đọc là gì?
大空 đọc là おおぞら (romaji: ōzora).
Âm Hán Việt của 大空 là gì?
Âm Hán Việt của 大空 là "đại không". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.