TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

航空(こうくう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
こうくうkōkū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀNG KHÔNG 航 hàng·空 không

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hàng không” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

航空 nghĩa là hàng không.

Nghĩa của 航空

Danh từ

  1. Hàng không. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 航空

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aviation; flying

Câu hỏi thường gặp

航空 nghĩa là gì?

航空 (danh từ) nghĩa là hàng không.

航空 đọc là gì?

航空 đọc là こうくう (romaji: kōkū).

Âm Hán Việt của 航空 là gì?

Âm Hán Việt của 航空 là "hàng không". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.