空手
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “không thủ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
空手 nghĩa là không thủ, không thủ đạo, karate.
Nghĩa của 空手
Danh từ
- Không thủ, không thủ đạo, karate. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 唐手
Từ ghép có 空手
- 空手道 — Không thủ đạo, karate.
Câu ví dụ với 空手
- 趣味は空手と書道です。 Sở thích của tôi là karate và thư pháp.Tatoeba #3400726
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ karate
- Danh từ being empty-handed; having nothing in one's hands
Câu hỏi thường gặp
空手 nghĩa là gì?
空手 (danh từ) nghĩa là không thủ, không thủ đạo, karate.
空手 đọc là gì?
空手 đọc là からて (romaji: karate).
Âm Hán Việt của 空手 là gì?
Âm Hán Việt của 空手 là "không thủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.