TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

空手(からて)

từ thông dụng
からてkarate giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÔNG THỦ 空 không·手 thủ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “không thủ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

空手 nghĩa là không thủ, không thủ đạo, karate.

Nghĩa của 空手

Danh từ

  1. Không thủ, không thủ đạo, karate. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 唐手

Từ ghép có 空手

Câu ví dụ với 空手

  • 趣味は空手と書道です。 Sở thích của tôi là karate và thư pháp.Tatoeba #3400726

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ karate
  • Danh từ being empty-handed; having nothing in one's hands

Câu hỏi thường gặp

空手 nghĩa là gì?

空手 (danh từ) nghĩa là không thủ, không thủ đạo, karate.

空手 đọc là gì?

空手 đọc là からて (romaji: karate).

Âm Hán Việt của 空手 là gì?

Âm Hán Việt của 空手 là "không thủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.