空っぽ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
空っぽ nghĩa là rỗng.
Nghĩa của 空っぽ
Danh từ
- Rỗng.
Cách viết khác: カラッポ
Câu ví dụ với 空っぽ
- 駐車場が空っぽだよ。 Bãi đỗ xe còn trống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9589248
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ empty; vacant; hollow
Câu hỏi thường gặp
空っぽ nghĩa là gì?
空っぽ (danh từ) nghĩa là rỗng.
空っぽ đọc là gì?
空っぽ đọc là からっぽ (romaji: karappo).