TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

空(から)っぽ

JLPT N2 từ thông dụng
からっぽkarappo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 空 không

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

空っぽ nghĩa là rỗng.

Nghĩa của 空っぽ

Danh từ

  1. Rỗng.

Cách viết khác: カラッポ

Câu ví dụ với 空っぽ

  • 駐車場が空っぽだよ。 Bãi đỗ xe còn trống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9589248

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ empty; vacant; hollow

Câu hỏi thường gặp

空っぽ nghĩa là gì?

空っぽ (danh từ) nghĩa là rỗng.

空っぽ đọc là gì?

空っぽ đọc là からっぽ (romaji: karappo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.