空く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
空く nghĩa là vắng, thưa, đói.
Nghĩa của 空く
Động từ
- Vắng, thưa (người)
- Đói (bụng: お腹が空く)
Cách chia của 空く
| Thể lịch sự (ます) | 空きます |
| Thể て | 空いて |
| Quá khứ (た) | 空いた |
| Phủ định (ない) | 空かない |
| Khả năng | 空ける |
| Ý chí (よう) | 空こう |
| Điều kiện (ば) | 空けば |
| Bị động | 空かれる |
| Sai khiến | 空かせる |
| Mệnh lệnh | 空け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 空く
Câu ví dụ với 空く
- 私達はまだあまりお腹は空いていない。 Chúng tôi vẫn chưa đói lắm.Tatoeba #151707
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to become less crowded; to thin out; to get empty
- Động từ to be hungry
Câu hỏi thường gặp
空く nghĩa là gì?
空く (động từ) nghĩa là vắng, thưa, đói.
空く đọc là gì?
空く đọc là すく (romaji: suku).