TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

空(す)く

JLPT N4 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
すくsuku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 空 không

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

空く nghĩa là vắng, thưa, đói.

Nghĩa của 空く

Động từ

  1. Vắng, thưa (người)
  2. Đói (bụng: お腹が空く)

Cách chia của 空く

Thể lịch sự (ます)空きます
Thể て空いて
Quá khứ (た)空いた
Phủ định (ない)空かない
Khả năng空ける
Ý chí (よう)空こう
Điều kiện (ば)空けば
Bị động空かれる
Sai khiến空かせる
Mệnh lệnh空け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 空く

Câu ví dụ với 空く

  • 私達はまだあまりお腹は空いていない。 Chúng tôi vẫn chưa đói lắm.Tatoeba #151707

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to become less crowded; to thin out; to get empty
  • Động từ to be hungry

Câu hỏi thường gặp

空く nghĩa là gì?

空く (động từ) nghĩa là vắng, thưa, đói.

空く đọc là gì?

空く đọc là すく (romaji: suku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.