TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

空港(くうこう)

JLPT N4 từ thông dụng
くうこうkūkō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÔNG CẢNG 空 không·港 cảng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “không cảng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

空港 nghĩa là sân bay, phi trường.

Nghĩa của 空港

Danh từ

  1. Sân bay, phi trường.

Từ ghép có 空港

  • 成田国際空港 — Sân bay quốc tế Narita.
  • 新東京国際空港 — Sân bay quốc tế Tokyo mới (tên gọi cũ của:w:vi:Sân bay quốc tế Narita, Sân bay quốc tế Narita)

Câu ví dụ với 空港

  • 彼は急いで空港にいった。 Anh ta gấp rút đến phi trường.Tatoeba #108476
  • 空港に着くとすぐ彼は会社に電話をした。 Khi đến sân bay, anh ấy đã ngay lập tức gọi điện thoại cho công ty.Tatoeba #179347
  • 私は重い荷物を空港まで引きずって行った。 Tôi kéo lê túi hành lý nặng đến sân bay.Tatoeba #156010
  • ヨーロッパに発つ友人を見送りに、空港まで行ってきたところです。 Tôi vừa mới đến sân bay để tiễn một người bạn đi sang châu Âu.Tatoeba #192853
  • 空港バスの乗り場はどこですか。 Tôi có thể tìm một chiếc xe buýt đưa đón cho sân bay ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #179343
  • 空港までどれくらい距離がありますか。 Sân bay cách đây bao xa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #179332
  • まったく偶然に、私は空港で旧友に会った。 Hầu như tình cờ, tôi gặp bạn cũ của tôi tại sân bay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #195355
  • 全く偶然に、私は昔の友人と空港で出会った。 Hầu như tình cờ, tôi gặp bạn cũ của tôi tại sân bay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #140892

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ airport

Câu hỏi thường gặp

空港 nghĩa là gì?

空港 (danh từ) nghĩa là sân bay, phi trường.

空港 đọc là gì?

空港 đọc là くうこう (romaji: kūkō).

Âm Hán Việt của 空港 là gì?

Âm Hán Việt của 空港 là "không cảng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.