Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
空飛ぶ円盤 nghĩa là đĩa bay.
Nghĩa của 空飛ぶ円盤
Danh từ
Đĩa bay.
Cách viết khác: 空とぶ円盤
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ flying saucer
Câu hỏi thường gặp
空飛ぶ円盤 nghĩa là gì?
空飛ぶ円盤 (danh từ) nghĩa là đĩa bay.
空飛ぶ円盤 đọc là gì?
空飛ぶ円盤 đọc là そらとぶえんばん (romaji: soratobuenban).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.