TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

空想(くうそう)

JLPT N2 từ thông dụng
くうそうkūsō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÔNG TƯỞNG 空 không·想 tưởng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “không tưởng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

空想 nghĩa là sự mơ màng.

Nghĩa của 空想

Danh từ

  1. Sự mơ màng.

Từ ghép có 空想

Câu ví dụ với 空想

  • 龍は空想の動物だ。 Rồng là động vật không tưởng.Tatoeba #78212

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ daydream; fantasy; fancy; vision

Câu hỏi thường gặp

空想 nghĩa là gì?

空想 (danh từ) nghĩa là sự mơ màng.

空想 đọc là gì?

空想 đọc là くうそう (romaji: kūsō).

Âm Hán Việt của 空想 là gì?

Âm Hán Việt của 空想 là "không tưởng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.