空母
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “không mẫu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
空母 nghĩa là tàu sân bay, hàng không mẫu hạm.
Nghĩa của 空母
Danh từ
- viết tắt Tàu sân bay, hàng không mẫu hạm.
Từ liên quan với 空母
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aircraft carrier (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
空母 nghĩa là gì?
空母 (danh từ) nghĩa là tàu sân bay, hàng không mẫu hạm.
空母 đọc là gì?
空母 đọc là くうぼ (romaji: kūbo).
Âm Hán Việt của 空母 là gì?
Âm Hán Việt của 空母 là "không mẫu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.