TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

防空(ぼうくう)

từ thông dụng
ぼうくうbōkū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÒNG KHÔNG 防 phòng·空 không

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phòng không” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

防空 nghĩa là phòng không.

Nghĩa của 防空

Danh từ

  1. Phòng không. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ air defense; air defence

Câu hỏi thường gặp

防空 nghĩa là gì?

防空 (danh từ) nghĩa là phòng không.

防空 đọc là gì?

防空 đọc là ぼうくう (romaji: bōkū).

Âm Hán Việt của 防空 là gì?

Âm Hán Việt của 防空 là "phòng không". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.