空想科学小説
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “không tưởng khoa học tiểu thuyết” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
空想科学小説 nghĩa là khoa học viễn tưởng, khoa học giả tưởng.
Nghĩa của 空想科学小説
Danh từ
- Khoa học viễn tưởng, khoa học giả tưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ science fiction; sci-fi; fantasy fiction
Câu hỏi thường gặp
空想科学小説 nghĩa là gì?
空想科学小説 (danh từ) nghĩa là khoa học viễn tưởng, khoa học giả tưởng.
空想科学小説 đọc là gì?
空想科学小説 đọc là くうそうかがくしょうせつ (romaji: kūsōkagakushōsetsu).
Âm Hán Việt của 空想科学小説 là gì?
Âm Hán Việt của 空想科学小説 là "không tưởng khoa học tiểu thuyết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.