Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
空挺兵 nghĩa là lính dù.
Nghĩa của 空挺兵
Danh từ
Lính dù.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ paratrooper
Câu hỏi thường gặp
空挺兵 nghĩa là gì?
空挺兵 (danh từ) nghĩa là lính dù.
空挺兵 đọc là gì?
空挺兵 đọc là くうていへい (romaji: kūteihei).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.