TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

空挺兵(くうていへい)

くうていへいkūteihei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 空 không·挺 ?·兵 binh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

空挺兵 nghĩa là lính dù.

Nghĩa của 空挺兵

Danh từ

  1. Lính dù.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paratrooper

Câu hỏi thường gặp

空挺兵 nghĩa là gì?

空挺兵 (danh từ) nghĩa là lính dù.

空挺兵 đọc là gì?

空挺兵 đọc là くうていへい (romaji: kūteihei).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.