TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

空腹(くうふく)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
くうふくkūfuku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÔNG PHÚC 空 không·腹 phúc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “không phúc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

空腹 nghĩa là đói.

Nghĩa của 空腹

Danh từ

  1. Đói.

Cách viết khác: 空ふく

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 空腹

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 空腹

  • 空腹にまずいものなし。 Khi đói thì ăn gì cũng ngon.Tatoeba #179305
  • 空腹は最上のソースである。 Khi đói thì ăn gì cũng ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #179301
  • 空腹は最善のソースなり。 Khi đói thì ăn gì cũng ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #179299
  • 今朝、朝食を取っていたなら、今、空腹ではないだろうに。 Nếu tôi có ăn sáng hồi sáng này, giờ thì tôi đã không đói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #172323

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ empty stomach; hunger

Câu hỏi thường gặp

空腹 nghĩa là gì?

空腹 (danh từ) nghĩa là đói.

空腹 đọc là gì?

空腹 đọc là くうふく (romaji: kūfuku).

Âm Hán Việt của 空腹 là gì?

Âm Hán Việt của 空腹 là "không phúc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.