TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

空気力学(くうきりきがく)

くうきりきがくkūkirikigaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÔNG KHÍ LỰC HỌC 空 không·気 khí·力 lực·学 học

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “không khí lực học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

空気力学 nghĩa là khí động lực học.

Nghĩa của 空気力学

Danh từ

  1. Khí động lực học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aerodynamics

Câu hỏi thường gặp

空気力学 nghĩa là gì?

空気力学 (danh từ) nghĩa là khí động lực học.

空気力学 đọc là gì?

空気力学 đọc là くうきりきがく (romaji: kūkirikigaku).

Âm Hán Việt của 空気力学 là gì?

Âm Hán Việt của 空気力学 là "không khí lực học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.