空気力学
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “không khí lực học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
空気力学 nghĩa là khí động lực học.
Nghĩa của 空気力学
Danh từ
- Khí động lực học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aerodynamics
Câu hỏi thường gặp
空気力学 nghĩa là gì?
空気力学 (danh từ) nghĩa là khí động lực học.
空気力学 đọc là gì?
空気力学 đọc là くうきりきがく (romaji: kūkirikigaku).
Âm Hán Việt của 空気力学 là gì?
Âm Hán Việt của 空気力学 là "không khí lực học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.