TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

空包(くうほう)

くうほうkūhō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÔNG BAO 空 không·包 bao

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “không bao” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

空包 nghĩa là đạn mã tử.

Nghĩa của 空包

Danh từ

  1. Đạn mã tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blank cartridge; blank ammunition; blank

Câu hỏi thường gặp

空包 nghĩa là gì?

空包 (danh từ) nghĩa là đạn mã tử.

空包 đọc là gì?

空包 đọc là くうほう (romaji: kūhō).

Âm Hán Việt của 空包 là gì?

Âm Hán Việt của 空包 là "không bao". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.