空包
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “không bao” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
空包 nghĩa là đạn mã tử.
Nghĩa của 空包
Danh từ
- Đạn mã tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blank cartridge; blank ammunition; blank
Câu hỏi thường gặp
空包 nghĩa là gì?
空包 (danh từ) nghĩa là đạn mã tử.
空包 đọc là gì?
空包 đọc là くうほう (romaji: kūhō).
Âm Hán Việt của 空包 là gì?
Âm Hán Việt của 空包 là "không bao". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.