空き間
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “không gian” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
空き間 nghĩa là không gian.
Nghĩa của 空き間
Danh từ
- cũ Không gian. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 明き間, 空間
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vacancy; room for rent or lease
- Danh từ gap (between two objects); opening; space (cũ)
Câu hỏi thường gặp
空き間 nghĩa là gì?
空き間 (danh từ) nghĩa là không gian.
空き間 đọc là gì?
空き間 đọc là あきま (romaji: akima).
Âm Hán Việt của 空き間 là gì?
Âm Hán Việt của 空き間 là "không gian". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.