TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

空(あ)き間(ま)

あきまakima giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÔNG GIAN 空 không·間 gian

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “không gian” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

空き間 nghĩa là không gian.

Nghĩa của 空き間

Danh từ

  1. cũ Không gian. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 明き間, 空間

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vacancy; room for rent or lease
  • Danh từ gap (between two objects); opening; space (cũ)

Câu hỏi thường gặp

空き間 nghĩa là gì?

空き間 (danh từ) nghĩa là không gian.

空き間 đọc là gì?

空き間 đọc là あきま (romaji: akima).

Âm Hán Việt của 空き間 là gì?

Âm Hán Việt của 空き間 là "không gian". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.