TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

空調設備(くうちょうせつび)

くうちょうせつびkūchōsetsubi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÔNG ĐIỀU THIẾT BỊ 空 không·調 điều·設 thiết·備 bị

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “không điều thiết bị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

空調設備 nghĩa là điều hoà.

Nghĩa của 空調設備

Danh từ

  1. Điều hoà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ air conditioner

Câu hỏi thường gặp

空調設備 nghĩa là gì?

空調設備 (danh từ) nghĩa là điều hoà.

空調設備 đọc là gì?

空調設備 đọc là くうちょうせつび (romaji: kūchōsetsubi).

Âm Hán Việt của 空調設備 là gì?

Âm Hán Việt của 空調設備 là "không điều thiết bị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.