空調設備
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “không điều thiết bị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
空調設備 nghĩa là điều hoà.
Nghĩa của 空調設備
Danh từ
- Điều hoà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ air conditioner
Câu hỏi thường gặp
空調設備 nghĩa là gì?
空調設備 (danh từ) nghĩa là điều hoà.
空調設備 đọc là gì?
空調設備 đọc là くうちょうせつび (romaji: kūchōsetsubi).
Âm Hán Việt của 空調設備 là gì?
Âm Hán Việt của 空調設備 là "không điều thiết bị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.