空
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “không” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
空 nghĩa là trời, bầu trời.
Nghĩa của 空
Danh từ
- Trời, bầu trời.
Cách viết khác: 虚
Từ ghép có 空
- 空港 — Sân bay, phi trường.
- 空気 — Không khí, bầu không khí.
- 空腹 — Đói.
- 空っぽ — Rỗng.
- 航空 — Hàng không.
- 空想 — Sự mơ màng.
- 空中 — Không trung.
- 空く — Vắng, thưa (người)
- 空間 — Không gian, chỗ, khoảng.
- 空涙 — Nước mắt cá sấu.
- 空飛ぶ円盤 — Đĩa bay.
- 空軍 — Không quân, không lực.
- 真空 — Chân không.
- 空手 — Không thủ, không thủ đạo, karate.
- 大空 — Bầu trời.
- 天空 — Không khí, trời, bầu trời.
- 空母 — Tàu sân bay, hàng không mẫu hạm.
- 防空 — Phòng không.
- 時空 — Không-thời gian.
- 空集合 — Tập hợp rỗng, tập rỗng.
- 空色 — Xanh da trời.
- 空想科学小説 — Khoa học viễn tưởng, khoa học giả tưởng.
- 空包 — Đạn mã tử.
- 地対空 — Đất đối không.
- 空気力学 — Khí động lực học.
- 空気銃 — Súng hơi.
- 空き間 — Không gian.
- 空調設備 — Điều hoà.
- 空手道 — Không thủ đạo, karate.
- 空挺兵 — Lính dù.
Câu ví dụ với 空
- 星が空できらきら光っていた。 Các vì sao đang lấp lánh trên bầu trời.Tatoeba #143050
- 空には無数の星がきらめいていた。 Lúc đó, trên bầu trời có vô số ngôi sao đang lấp lánh.Tatoeba #179454
- 星が空に瞬いていた。 Các vì sao đang lấp lánh trên bầu trời.Tatoeba #143045
- 空は青い。 Trời xanh.Tatoeba #179417
- その手を空へ突き上げろ。 Giơ tay lên trời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #209514
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sky; the air; the heavens
- Danh từ weather
- Danh từ far-off place; distant place
- Danh từ state of mind; feeling
- Danh từ (from) memory; (by) heart
- Danh từ falsehood; lie
- Tiền tố somehow; vaguely
- Tiền tố fake
Câu hỏi thường gặp
空 nghĩa là gì?
空 (danh từ) nghĩa là trời, bầu trời.
空 đọc là gì?
空 đọc là そら (romaji: sora).
Âm Hán Việt của 空 là gì?
Âm Hán Việt của 空 là "không". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.