TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

穴蔵(あなぐら)

あなぐらanagura giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 穴 huyệt·蔵 tạng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

穴蔵 nghĩa là hầm chứa, hầm rượu.

Nghĩa của 穴蔵

Danh từ

  1. Hầm chứa, hầm rượu.

Cách viết khác: 穴倉, 窖, 穴ぐら

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cellar; cave; hole in the ground

Câu hỏi thường gặp

穴蔵 nghĩa là gì?

穴蔵 (danh từ) nghĩa là hầm chứa, hầm rượu.

穴蔵 đọc là gì?

穴蔵 đọc là あなぐら (romaji: anagura).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.