水
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủy” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 水
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Wednesday (viết tắt)
- Danh từ shaved ice (served with flavored syrup)
- Danh từ water (fifth of the five elements)
Từ liên quan với 水
Từ ghép có 水
- 水泳 — Bơi lội.
- 洪水 — Lụt, lũ.
- 水をやる — Tưới.
- 水平線 — Chân trời.
- 水準 — Mực, mức.
- 水素 — Hiđrô, hi-đrô, hyđrô.
- 水曜日 — Thứ Tư.
- 水着 — Đồ bơi, trang phục bơi.
- 水道 — Nước máy, hệ thống cấp nước.
- 鼻水 — Nước mũi.
- 海水 — Nước biển.
- 香水 — Nước hoa.
- 水夫 — Thuỷ thủ, lính thuỷ.
- 水道水 — Nước máy.
- 水道水 — Nước máy.
- 淡水 — Nước ngọt, nước nhạt.
- 大水 — Lụt, lũ.
- 水曜 — Thứ tư.
- 雨水 — Nước mưa.
- 水蒸気 — Hơi nước.
- 水虫 — Nấm da chân.
- 水路 — Kênh, kênh đào, đường thủy, đường sông.
- 水牛 — Con trâu.
- 塩水 — Nước muối.
- 水位 — Mực nước.
- 清涼飲料水 — Nước ngọt có ga, nước ngọt.
- 羊水 — Nước ối.
- 水瓶 — Bình nước, chai nước.
- 水疱瘡 — Thủy đậu.
- 水母 — Sứa.