大水
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại thủy” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
大水 nghĩa là lụt, lũ.
Nghĩa của 大水
Danh từ
- Lụt, lũ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flood
Câu hỏi thường gặp
大水 nghĩa là gì?
大水 (danh từ) nghĩa là lụt, lũ.
大水 đọc là gì?
大水 đọc là おおみず (romaji: ōmizu).
Âm Hán Việt của 大水 là gì?
Âm Hán Việt của 大水 là "đại thủy". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.