水曜
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủy diệu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
水曜 nghĩa là thứ tư.
Nghĩa của 水曜
Danh từ riêng
- Thứ tư.
Từ liên quan với 水曜
Từ ghép có 水曜
- 水曜日 — Thứ Tư.
Câu ví dụ với 水曜
- 来週の水曜までにレポートを出さなきゃいけないの。 Tôi phải nộp báo cáo trước thứ 4 tuần sau.Tatoeba #9474752
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Wednesday
Câu hỏi thường gặp
水曜 nghĩa là gì?
水曜 (danh từ riêng) nghĩa là thứ tư.
水曜 đọc là gì?
水曜 đọc là すいよう (romaji: suiyō).
Âm Hán Việt của 水曜 là gì?
Âm Hán Việt của 水曜 là "thủy diệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.