香水
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hương thủy” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
香水 nghĩa là nước hoa.
Nghĩa của 香水
Danh từ
- Nước hoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ perfume; scent
Câu hỏi thường gặp
香水 nghĩa là gì?
香水 (danh từ) nghĩa là nước hoa.
香水 đọc là gì?
香水 đọc là こうすい (romaji: kōsui).
Âm Hán Việt của 香水 là gì?
Âm Hán Việt của 香水 là "hương thủy". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.