TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

雨水(あまみず)

từ thông dụng
あまみずamamizu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VŨ THỦY 雨 vũ·水 thủy

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vũ thủy” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

雨水 nghĩa là nước mưa.

Nghĩa của 雨水

Danh từ

  1. Nước mưa.

Cách viết khác: うすい

Câu ví dụ với 雨水

  • 雨が降ると必ず屋根から雨水が漏る。 Mái dột mỗi khi trời mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #189704

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rain water
  • Danh từ "rain water" solar term (approx. February 19)

Câu hỏi thường gặp

雨水 nghĩa là gì?

雨水 (danh từ) nghĩa là nước mưa.

雨水 đọc là gì?

雨水 đọc là あまみず (romaji: amamizu).

Âm Hán Việt của 雨水 là gì?

Âm Hán Việt của 雨水 là "vũ thủy". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.