TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

洪水(こうずい)

JLPT N1 từ thông dụng
こうずいkōzui giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỒNG THỦY 洪 hồng·水 thủy

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hồng thủy” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

洪水 nghĩa là lụt, lũ.

Nghĩa của 洪水

Danh từ

  1. Lụt, lũ.

Câu ví dụ với 洪水

  • その洪水は彼らが体験したうちで最大の災害だった。 Trận lụt là thảm họa tồi tệ nhất mà họ từng trải qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #210715

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flood; flooding

Câu hỏi thường gặp

洪水 nghĩa là gì?

洪水 (danh từ) nghĩa là lụt, lũ.

洪水 đọc là gì?

洪水 đọc là こうずい (romaji: kōzui).

Âm Hán Việt của 洪水 là gì?

Âm Hán Việt của 洪水 là "hồng thủy". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.