水
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủy” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
水 nghĩa là nước.
Nghĩa của 水
Danh từ
- Nước.
Từ liên quan với 水
Từ ghép có 水
- 水泳 — Bơi lội.
- 洪水 — Lụt, lũ.
- 水をやる — Tưới.
- 水平線 — Chân trời.
- 水準 — Mực, mức.
- 水素 — Hiđrô, hi-đrô, hyđrô.
- 水曜日 — Thứ Tư.
- 水着 — Đồ bơi, trang phục bơi.
- 水道 — Nước máy, hệ thống cấp nước.
- 鼻水 — Nước mũi.
- 海水 — Nước biển.
- 香水 — Nước hoa.
- 水夫 — Thuỷ thủ, lính thuỷ.
- 水道水 — Nước máy.
- 水道水 — Nước máy.
- 淡水 — Nước ngọt, nước nhạt.
- 大水 — Lụt, lũ.
- 水曜 — Thứ tư.
- 雨水 — Nước mưa.
- 水蒸気 — Hơi nước.
- 水虫 — Nấm da chân.
- 水路 — Kênh, kênh đào, đường thủy, đường sông.
- 水牛 — Con trâu.
- 塩水 — Nước muối.
- 水位 — Mực nước.
- 清涼飲料水 — Nước ngọt có ga, nước ngọt.
- 羊水 — Nước ối.
- 水瓶 — Bình nước, chai nước.
- 水疱瘡 — Thủy đậu.
- 水母 — Sứa.
Câu ví dụ với 水
- 水は摂氏100度で沸騰する。 Nước sôi ở 100 độ C.Tatoeba #143741
- 空気中の酸素は水に溶解する。 Oxy trong không khí tan trong nước.Tatoeba #236796
- 水は生命に必要不可欠です。 Nước không thể thiếu đối với cuộc sống chúng ta.Tatoeba #143744
- 魚は水の外では生きられません。 Cá không thể sống mà không có nước.Tatoeba #182102
- 彼は井戸へ行って水をくんできた。 Anh ấy đi ra chỗ cái giếng rồi lấy nước.Tatoeba #110037
- 花は水がなくて枯れた。 Bông hoa đó vì không có nước nên đã chết héo.Tatoeba #186612
- 花の水やり終わったよ。 Em tưới hoa xong rồi đấy.Tatoeba #186624
- ぶどう酒に水を混ぜてはいけません。 Bạn không được cho nước vô rượu nho.Tatoeba #197135
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ water (esp. cool or cold)
- Danh từ fluid (esp. in an animal tissue); liquid
- Danh từ flood; floodwaters
- Danh từ water offered to wrestlers just prior to a bout
- Danh từ break granted to wrestlers engaged in a prolonged bout
Câu hỏi thường gặp
水 nghĩa là gì?
水 (danh từ) nghĩa là nước.
水 đọc là gì?
水 đọc là みず (romaji: mizu).
Âm Hán Việt của 水 là gì?
Âm Hán Việt của 水 là "thủy". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.