TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

水(みず)

JLPT N5 từ thông dụng
みずmizu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦY 水 thủy

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủy” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

水 nghĩa là nước.

Nghĩa của 水

Danh từ

  1. Nước.

Từ liên quan với 水

Từ ghép có 水

Câu ví dụ với 水

  • 水は摂氏100度で沸騰する。 Nước sôi ở 100 độ C.Tatoeba #143741
  • 空気中の酸素は水に溶解する。 Oxy trong không khí tan trong nước.Tatoeba #236796
  • 水は生命に必要不可欠です。 Nước không thể thiếu đối với cuộc sống chúng ta.Tatoeba #143744
  • 魚は水の外では生きられません。 Cá không thể sống mà không có nước.Tatoeba #182102
  • 彼は井戸へ行って水をくんできた。 Anh ấy đi ra chỗ cái giếng rồi lấy nước.Tatoeba #110037
  • 花は水がなくて枯れた。 Bông hoa đó vì không có nước nên đã chết héo.Tatoeba #186612
  • 花の水やり終わったよ。 Em tưới hoa xong rồi đấy.Tatoeba #186624
  • ぶどう酒に水を混ぜてはいけません。 Bạn không được cho nước vô rượu nho.Tatoeba #197135

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ water (esp. cool or cold)
  • Danh từ fluid (esp. in an animal tissue); liquid
  • Danh từ flood; floodwaters
  • Danh từ water offered to wrestlers just prior to a bout
  • Danh từ break granted to wrestlers engaged in a prolonged bout

Câu hỏi thường gặp

水 nghĩa là gì?

水 (danh từ) nghĩa là nước.

水 đọc là gì?

水 đọc là みず (romaji: mizu).

Âm Hán Việt của 水 là gì?

Âm Hán Việt của 水 là "thủy". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.