水瓶
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủy bình” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
水瓶 nghĩa là bình nước, chai nước.
Nghĩa của 水瓶
Danh từ
- Bình nước, chai nước.
- Phật giáo Bình nước của một nhà sư đã thụ giới.
Cách viết khác: 水がめ, 水甕
Từ liên quan với 水瓶
Từ ghép có 水瓶
- 水瓶座 — Bảo Bình, Thủy Bình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ water jug
Câu hỏi thường gặp
水瓶 nghĩa là gì?
水瓶 (danh từ) nghĩa là bình nước, chai nước.
水瓶 đọc là gì?
水瓶 đọc là みずがめ (romaji: mizugame).
Âm Hán Việt của 水瓶 là gì?
Âm Hán Việt của 水瓶 là "thủy bình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.