TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

水瓶(みずがめ)

みずがめmizugame giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦY BÌNH 水 thủy·瓶 bình

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủy bình” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

水瓶 nghĩa là bình nước, chai nước.

Nghĩa của 水瓶

Danh từ

  1. Bình nước, chai nước.
  2. Phật giáo Bình nước của một nhà sư đã thụ giới.

Cách viết khác: 水がめ, 水甕

Từ liên quan với 水瓶

Từ ghép có 水瓶

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ water jug

Câu hỏi thường gặp

水瓶 nghĩa là gì?

水瓶 (danh từ) nghĩa là bình nước, chai nước.

水瓶 đọc là gì?

水瓶 đọc là みずがめ (romaji: mizugame).

Âm Hán Việt của 水瓶 là gì?

Âm Hán Việt của 水瓶 là "thủy bình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.