Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
水着 nghĩa là đồ bơi, trang phục bơi.
Nghĩa của 水着
Danh từ
Đồ bơi, trang phục bơi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ bathing suit; swimsuit; swimmers
Câu hỏi thường gặp
水着 nghĩa là gì?
水着 (danh từ) nghĩa là đồ bơi, trang phục bơi.
水着 đọc là gì?
水着 đọc là みずぎ (romaji: mizugi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.