TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

海水(かいすい)

từ thông dụng
かいすいkaisui giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẢI THỦY 海 hải·水 thủy

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hải thủy” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

海水 nghĩa là nước biển.

Nghĩa của 海水

Danh từ

  1. Nước biển.

Từ ghép có 海水

Câu ví dụ với 海水

  • 海水浴に行ったんだ。 Tôi đã đi tắm biển.Tatoeba #10098169
  • 海水には塩が含まれています。 Nước biển có chứa muối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11484048

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seawater; saltwater

Câu hỏi thường gặp

海水 nghĩa là gì?

海水 (danh từ) nghĩa là nước biển.

海水 đọc là gì?

海水 đọc là かいすい (romaji: kaisui).

Âm Hán Việt của 海水 là gì?

Âm Hán Việt của 海水 là "hải thủy". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.