水平線
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủy bình tuyến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
水平線 nghĩa là chân trời.
Nghĩa của 水平線
Danh từ
- Chân trời.
Từ liên quan với 水平線
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ horizon (related to bodies of water)
Câu hỏi thường gặp
水平線 nghĩa là gì?
水平線 (danh từ) nghĩa là chân trời.
水平線 đọc là gì?
水平線 đọc là すいへいせん (romaji: suiheisen).
Âm Hán Việt của 水平線 là gì?
Âm Hán Việt của 水平線 là "thủy bình tuyến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.