TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

水平線(すいへいせん)

JLPT N2 từ thông dụng
すいへいせんsuiheisen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦY BÌNH TUYẾN 水 thủy·平 bình·線 tuyến

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủy bình tuyến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

水平線 nghĩa là chân trời.

Nghĩa của 水平線

Danh từ

  1. Chân trời.

Từ liên quan với 水平線

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ horizon (related to bodies of water)

Câu hỏi thường gặp

水平線 nghĩa là gì?

水平線 (danh từ) nghĩa là chân trời.

水平線 đọc là gì?

水平線 đọc là すいへいせん (romaji: suiheisen).

Âm Hán Việt của 水平線 là gì?

Âm Hán Việt của 水平線 là "thủy bình tuyến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.