水をやる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
水をやる nghĩa là tưới.
Nghĩa của 水をやる
Cụm từ
- Tưới.
Cách viết khác: 水を遣る
Cách chia của 水をやる
| Thể lịch sự (ます) | 水をやります |
| Thể て | 水をやって |
| Quá khứ (た) | 水をやった |
| Phủ định (ない) | 水をやらない |
| Khả năng | 水をやれる |
| Ý chí (よう) | 水をやろう |
| Điều kiện (ば) | 水をやれば |
| Bị động | 水をやられる |
| Sai khiến | 水をやらせる |
| Mệnh lệnh | 水をやれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 水をやる
- 花、元気ないわね。水をやりたいんだけど、水差しない? Những bông hoa trông không vui lắm. Tôi muốn tưới cho hoa. Có bình tưới ở đây không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #75061
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to water (a plant, a flower etc.)
Câu hỏi thường gặp
水をやる nghĩa là gì?
水をやる (cụm từ) nghĩa là tưới.
水をやる đọc là gì?
水をやる đọc là みずをやる (romaji: mizuoyaru).