水牛
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủy ngưu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
水牛 nghĩa là con trâu.
Nghĩa của 水牛
Danh từ
- Con trâu.
Cách viết khác: スイギュウ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 水牛
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 水牛
- ニューヨーク州バッファロー出身の水牛に怯える同じ出身の水牛は、同時に同じ州の別の水牛を怯えさせている。 Chính mấy con bò bison tại Buffalo mà bị mấy con bò bison tại Buffalo khác ăn hiếp, lại ăn hiếp mấy con bò bison tại Buffalo.Tatoeba #700022
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ water buffalo (Bubalus bubalis); domestic Asian water buffalo
- Danh từ wild water buffalo (Bubalus arnee); Asian water buffalo
Câu hỏi thường gặp
水牛 nghĩa là gì?
水牛 (danh từ) nghĩa là con trâu.
水牛 đọc là gì?
水牛 đọc là すいぎゅう (romaji: suigyū).
Âm Hán Việt của 水牛 là gì?
Âm Hán Việt của 水牛 là "thủy ngưu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.