TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

淡水(たんすい)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
たんすいtansui giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠM THỦY 淡 đạm·水 thủy

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đạm thủy” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

淡水 nghĩa là nước ngọt, nước nhạt.

Nghĩa của 淡水

Danh từ

  1. Nước ngọt, nước nhạt.

Câu ví dụ với 淡水

  • 塩水の方が淡水よりも浮力が大きい。 Nổi trên nước muối dễ hơn nước ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188581

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fresh water (i.e. not salt water)

Câu hỏi thường gặp

淡水 nghĩa là gì?

淡水 (danh từ) nghĩa là nước ngọt, nước nhạt.

淡水 đọc là gì?

淡水 đọc là たんすい (romaji: tansui).

Âm Hán Việt của 淡水 là gì?

Âm Hán Việt của 淡水 là "đạm thủy". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.