水泳
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủy vịnh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
水泳 nghĩa là bơi lội.
Nghĩa của 水泳
Danh từ
- Bơi lội.
Câu ví dụ với 水泳
- 水泳は筋肉を発達させる。 Bơi lội giúp cơ bắp phát triển.Tatoeba #143688
- 水泳では兄といい勝負だ。 Tôi có thể bơi ngang ngửa với anh tôi.Tatoeba #143695
- 僕は水泳が下手やねん。 Tôi bơi không giỏi.Tatoeba #81836
- 僕は水泳が苦手です。 Tôi bơi không giỏi.Tatoeba #81837
- 水泳は私の趣味です。 Bơi lội là sở thích của tôi.Tatoeba #143684
- 私は水泳が苦手です。 Tôi bơi không giỏi.Tatoeba #155634
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ swimming
Câu hỏi thường gặp
水泳 nghĩa là gì?
水泳 (danh từ) nghĩa là bơi lội.
水泳 đọc là gì?
水泳 đọc là すいえい (romaji: suiei).
Âm Hán Việt của 水泳 là gì?
Âm Hán Việt của 水泳 là "thủy vịnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.