TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

水泳(すいえい)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
すいえいsuiei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦY VỊNH 水 thủy·泳 vịnh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủy vịnh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

水泳 nghĩa là bơi lội.

Nghĩa của 水泳

Danh từ

  1. Bơi lội.

Câu ví dụ với 水泳

  • 水泳は筋肉を発達させる。 Bơi lội giúp cơ bắp phát triển.Tatoeba #143688
  • 水泳では兄といい勝負だ。 Tôi có thể bơi ngang ngửa với anh tôi.Tatoeba #143695
  • 僕は水泳が下手やねん。 Tôi bơi không giỏi.Tatoeba #81836
  • 僕は水泳が苦手です。 Tôi bơi không giỏi.Tatoeba #81837
  • 水泳は私の趣味です。 Bơi lội là sở thích của tôi.Tatoeba #143684
  • 私は水泳が苦手です。 Tôi bơi không giỏi.Tatoeba #155634

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swimming

Câu hỏi thường gặp

水泳 nghĩa là gì?

水泳 (danh từ) nghĩa là bơi lội.

水泳 đọc là gì?

水泳 đọc là すいえい (romaji: suiei).

Âm Hán Việt của 水泳 là gì?

Âm Hán Việt của 水泳 là "thủy vịnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.