水道
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủy đạo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
水道 nghĩa là nước máy, hệ thống cấp nước.
Nghĩa của 水道
Danh từ
- Nước máy, hệ thống cấp nước.
Từ ghép có 水道
Câu ví dụ với 水道
- 水道メーターの数字を読んで下さい。 Vui lòng đọc các con số trên đồng hồ đo nước.Tatoeba #2457054
- 水道が断水しました。 Nước bị cắt rồi.Tatoeba #2265621
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ water supply; water service; waterworks; tap water
- Danh từ channel; strait
- Danh từ water course; waterway
Câu hỏi thường gặp
水道 nghĩa là gì?
水道 (danh từ) nghĩa là nước máy, hệ thống cấp nước.
水道 đọc là gì?
水道 đọc là すいどう (romaji: suidō).
Âm Hán Việt của 水道 là gì?
Âm Hán Việt của 水道 là "thủy đạo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.