Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
水路 nghĩa là kênh, kênh đào, đường thủy.
Nghĩa của 水路
Danh từ
Kênh, kênh đào, đường thủy, đường sông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ waterway; canal; channel; watercourse; aqueduct
Danh từ swimming pool lane
Câu hỏi thường gặp
水路 nghĩa là gì?
水路 (danh từ) nghĩa là kênh, kênh đào, đường thủy.
水路 đọc là gì?
水路 đọc là すいろ (romaji: suiro).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.