TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

鼻水(はなみず)

từ thông dụng
はなみずhanamizu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 鼻 ?·水 thủy

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

鼻水 nghĩa là nước mũi.

Nghĩa của 鼻水

Danh từ

  1. Nước mũi.

Cách viết khác: はな水, 洟水

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nasal mucus; dripping nose; snot

Câu hỏi thường gặp

鼻水 nghĩa là gì?

鼻水 (danh từ) nghĩa là nước mũi.

鼻水 đọc là gì?

鼻水 đọc là はなみず (romaji: hanamizu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.