TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

水素(すいそ)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
すいそsuiso giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦY TỐ 水 thủy·素 tố

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủy tố” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

水素 nghĩa là hiđrô, hyđrô.

Nghĩa của 水素

Danh từ

  1. Hiđrô, hi-đrô, hyđrô.

Từ ghép có 水素

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hydrogen (H)

Câu hỏi thường gặp

水素 nghĩa là gì?

水素 (danh từ) nghĩa là hiđrô, hyđrô.

水素 đọc là gì?

水素 đọc là すいそ (romaji: suiso).

Âm Hán Việt của 水素 là gì?

Âm Hán Việt của 水素 là "thủy tố". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.