水素
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủy tố” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
水素 nghĩa là hiđrô, hyđrô.
Nghĩa của 水素
Danh từ
- Hiđrô, hi-đrô, hyđrô.
Từ ghép có 水素
- 過酸化水素 — Nước oxy già.
- 炭化水素 — Hiđrocacbon, khinh than.
- アセチレン系炭化水素 — Ankin.
- エチレン系炭化水素 — Anken.
- メタン系炭化水素 — Ankan, hoàn chất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hydrogen (H)
Câu hỏi thường gặp
水素 nghĩa là gì?
水素 (danh từ) nghĩa là hiđrô, hyđrô.
水素 đọc là gì?
水素 đọc là すいそ (romaji: suiso).
Âm Hán Việt của 水素 là gì?
Âm Hán Việt của 水素 là "thủy tố". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.