水母
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủy mẫu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
水母 nghĩa là sứa.
Nghĩa của 水母
Danh từ
- hiếm Sứa.
Từ liên quan với 水母
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jellyfish (hiếm)
Câu hỏi thường gặp
水母 nghĩa là gì?
水母 (danh từ) nghĩa là sứa.
水母 đọc là gì?
水母 đọc là すいぼ (romaji: suibo).
Âm Hán Việt của 水母 là gì?
Âm Hán Việt của 水母 là "thủy mẫu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.