TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

氤(いん)

いんin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÂN 氤 nhân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

氤 nghĩa là ma lực.

Nghĩa của 氤

Danh từ

  1. Ma lực.

Câu hỏi thường gặp

氤 nghĩa là gì?

氤 (danh từ) nghĩa là ma lực.

氤 đọc là gì?

氤 đọc là いん (romaji: in).

Âm Hán Việt của 氤 là gì?

Âm Hán Việt của 氤 là "nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.